- 亻nhân(người)
- 亭đình(nhà đình, trạm dừng)
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
xong xuôi; đâu vào đấy
Mọi việc đã được giải quyết ổn thỏa.
xong xuôi; đâu vào đó; ổn thỏa
Mọi việc đã xong xuôi rồi.
sẵn sàng; đâu vào đấy
Mọi thứ đã sẵn sàng.
xong xuôi; đâu vào đấy
Mọi việc đã được giải quyết ổn thỏa.
xong xuôi; đâu vào đó; ổn thỏa
Mọi việc đã xong xuôi rồi.
sẵn sàng; đâu vào đấy
Mọi thứ đã sẵn sàng.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
xong xuôi; đâu vào đấy
xong xuôi; đâu vào đấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sẵn sàng; đâu vào đấy; ổn thỏa
sẵn sàng; đâu vào đấy; ổn thỏa