(văn) uyên bác; học rộng
dùng trong 偲偲[si1 si1]
(văn) uyên bác; học rộng
dùng trong 偲偲[si1 si1]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(văn) uyên bác; học rộng
(văn) có tài năng; tài hoa
Cách phát âm ở Đài Loan [sai1]
dùng trong 偲偲[si1 si1]
(văn) uyên bác; học rộng
(văn) có tài năng; tài hoa
Cách phát âm ở Đài Loan [sai1]
dùng trong 偲偲[si1 si1]