dùng trong 傀儡[kui3 lei3]
(một loại) con rối
kỳ lạ; kỳ dị
Nơi này rất kỳ lạ.
// NGHĨA CHÍNHdùng trong 傀儡[kui3 lei3]
// NGHĨA CHÍNH(một loại) con rối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.