dùng trong 僬僥|僬侥[jiao1 yao2]
nhỏ bé; thấp lùn (dùng trong từ ghép)
// NGHĨA CHÍNHdùng trong 僬僥|僬侥[jiao1 yao2]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.