- 亻nhân(người)
- 畺cương(ranh giới đồng ruộng)
Người đứng cứng đờ như cái ranh giới không thể lay chuyển.
cứng nhắc; trở nên cứng đờ; đông cứng
Hệ thống này đã trở nên cứng nhắc rồi.
cứng nhắc; trở nên cứng đờ; đông cứng
Hệ thống này đã trở nên cứng nhắc rồi.
Người đứng cứng đờ như cái ranh giới không thể lay chuyển.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng cứng đờ như cái ranh giới không thể lay chuyển.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
cứng nhắc; trở nên cứng đờ; đông cứng
cứng nhắc; trở nên cứng đờ; đông cứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.