- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
con trai
中男性的孩子nánxìng de háizi
Anh ấy có một người con trai.
Con trai của cô ấy năm nay vừa vào đại học.
con trai
中男性的孩子nánxìng de háizi
Anh ấy có một người con trai.
Con trai của cô ấy năm nay vừa vào đại học.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.