- 二nhị(hai, trên đầu)
- 儿nhân(người (chân đứng))
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
nguyên soái; tổng tư lệnh
中军队中最高的职位或统帅jūnduì zhōng zuìgāo de zhíwèi huò tǒngshuài
Ông ấy là nguyên soái.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
Vị soái lĩnh cầm kiếm, thắt khăn lên đầu chỉ huy ba quân.
nguyên soái; tổng tư lệnh
中军队中最高的职位或统帅jūnduì zhōng zuìgāo de zhíwèi huò tǒngshuài
Ông ấy là nguyên soái.
nguyên soái; tổng tư lệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.