- 巾cân(khăn vải)
- 刂đao(dao, kiếm)
Vị soái lĩnh cầm kiếm, thắt khăn lên đầu chỉ huy ba quân.
thượng tướng quân; tổng tư lệnh
Ông ấy là thống soái của quân đội.
mệnh lệnh; lệnh; ra lệnh
Anh ấy chỉ huy một đội quân hùng mạnh.
thượng tướng quân; tổng tư lệnh
Ông ấy là thống soái của quân đội.
mệnh lệnh; lệnh; ra lệnh
Anh ấy chỉ huy một đội quân hùng mạnh.
Vị soái lĩnh cầm kiếm, thắt khăn lên đầu chỉ huy ba quân.
Vị soái lĩnh cầm kiếm, thắt khăn lên đầu chỉ huy ba quân.
thượng tướng quân; tổng tư lệnh
thượng tướng quân; tổng tư lệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.