- 二nhị(hai, trên đầu)
- 儿nhân(người (chân đứng))
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
nguyên lão; người kỳ cựu; thành viên sáng lập; lão thành
Ông ấy là người kỳ cựu của công ty.
nguyên lão; người kỳ cựu; thành viên sáng lập; lão thành
Ông ấy là người kỳ cựu của công ty.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
nguyên lão; người kỳ cựu; thành viên sáng lập; lão thành
nguyên lão; người kỳ cựu; thành viên sáng lập; lão thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.