- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
người có tầm nhìn xa; nhà tiên tri
中能够预见未来或看得远的人nénggoù yùjiàn wèilái huòzhě kàn de yuǎn de rén
Anh ấy là một nhà tiên tri.
nhà tiên tri; người tiên tri
中预先知道未来事情的人;宗教中说能预言的人yùxiān zhīdào wèilái shìqing de rén;zōngjiào zhōng shuō néng yùyán de rén
Nhà tiên tri đã tiên đoán tương lai.
người có tầm nhìn xa; nhà tiên tri
中能够预见未来或看得远的人nénggoù yùjiàn wèilái huòzhě kàn de yuǎn de rén
Anh ấy là một nhà tiên tri.
nhà tiên tri; người tiên tri
中预先知道未来事情的人;宗教中说能预言的人yùxiān zhīdào wèilái shìqing de rén;zōngjiào zhōng shuō néng yùyán de rén
Nhà tiên tri đã tiên đoán tương lai.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
người có tầm nhìn xa; nhà tiên tri
người có tầm nhìn xa; nhà tiên tri
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.