- 扌thủ(bàn tay)
- 奂hoán(rực rỡ, đổi thay)
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
đổi; quy đổi; hoán đổi
Tôi muốn đổi một ít ngoại tệ.
trao đổi; hoán đổi
Tôi muốn đổi một ít đô la Mỹ.
đổi; quy đổi; hoán đổi
Tôi muốn đổi một ít ngoại tệ.
trao đổi; hoán đổi
Tôi muốn đổi một ít đô la Mỹ.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
đổi; quy đổi; hoán đổi
đổi; quy đổi; hoán đổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.