- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
tất cả; mọi thứ; toàn bộ
中所有的人或东西;整个的suǒyǒu de rén huò dōngxi;zhěngge de
Tất cả học sinh đều đến rồi.
toàn bộ; toàn; hoàn toàn
中所有的人或事物;整体suǒyǒu de rén huò shìwù;zhěngtǐ
Toàn thể học sinh đều đã đến.
tất cả; mọi thứ; toàn bộ
中所有的人或东西;整个的suǒyǒu de rén huò dōngxi;zhěngge de
Tất cả học sinh đều đến rồi.
toàn bộ; toàn; hoàn toàn
中所有的人或事物;整体suǒyǒu de rén huò shìwù;zhěngtǐ
Toàn thể học sinh đều đã đến.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
tất cả; mọi thứ; toàn bộ
tất cả; mọi thứ; toàn bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.