thú vật; dã thú
中凶猛的野生动物xiōngměng de yěshēng dòngwù
Đây là một loài dã thú.
động vật; con vật
中四条腿、有毛的动物sì tiáo tuǐ、yǒu máo de dòngwù
thú vật; dã thú; (bóng) thú tính
thú vật; dã thú
中凶猛的野生动物xiōngměng de yěshēng dòngwù
Đây là một loài dã thú.
động vật; con vật
中四条腿、有毛的动物sì tiáo tuǐ、yǒu máo de dòngwù
thú vật; dã thú; (bóng) thú tính
中四条腿、身上有毛发的动物;凶恶残暴的人sì tiáo tuǐ、shēnshang yǒu máofā de dòngwù;xiōngèhuà cánbào de rén
Đây là một loại dã thú.
thú vật; dã thú; (bóng) thú tính
中四条腿的动物;野生的哺乳动物sì tiáo tuǐ de dòngwù;yěshēng de bǔrǔ dòngwù
Đây là một loại dã thú.
thú vật; dã thú; (bóng) thú tính
中四条腿的动物;野生的哺乳动物sì tiáo tuǐ de dòngwù;yěshēng de bǔrǔ dòngwù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.