lăng mạ; xúc phạm; hà hiếp
lăng mạ; xúc phạm; hà hiếp
Anh ta đã lăng nhục cô ấy.
vượt lên cao; ngự trên; lăng (vượt qua)
Mây trắng bay lượn trên không.
băng dày
Mặt hồ đóng một lớp băng dày.
lên; đi lên; tiến lại gần
Anh ấy bay vút lên không trung.
Lăng (họ)
lăng mạ; xúc phạm; hà hiếp
Anh ta đã lăng nhục cô ấy.
vượt lên cao; ngự trên; lăng (vượt qua)
Mây trắng bay lượn trên không.
băng dày
Mặt hồ đóng một lớp băng dày.
lên; đi lên; tiến lại gần
Anh ấy bay vút lên không trung.
Lăng (họ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.