- 任nhậm(giao phó, tin tưởng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ, ghế tựa)
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
nương vào; dựa vào; nhờ vào
Anh ấy đã thành công nhờ vào nỗ lực của bản thân.
bằng; dùng; lấy; để
Anh ấy đã thành công nhờ nỗ lực.
may mắn nhờ có; nhờ vào
nương vào; dựa vào; nhờ vào
Anh ấy đã thành công nhờ vào nỗ lực của bản thân.
bằng; dùng; lấy; để
Anh ấy đã thành công nhờ nỗ lực.
may mắn nhờ có; nhờ vào
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
Tựa vào bàn như đang giao phó toàn thân trọng lượng cho nó.
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
nương vào; dựa vào; nhờ vào
nương vào; dựa vào; nhờ vào
Anh ấy đã thành công nhờ sự nỗ lực.
dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí
dựa vào; nhờ vào; chiến trận; vũ khí
Anh ấy đã thành công nhờ sự nỗ lực.
dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí
dựa vào; nhờ vào; chiến trận; vũ khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.