- 凸đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))HỘI Ý
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
lồi; nhô ra; (đầu nối) đực
Cái nút này lồi ra.
Cách phát âm ở Đài Loan [tu2]
lồi; nhô ra; (đầu nối) đực
Cái nút này lồi ra.
Cách phát âm ở Đài Loan [tu2]
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.