- 凵khảm(cái hố, miệng mở)
- 丵tạc(đục, chặt)
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
đục; chàng (dụng cụ tạc đẽo)
Anh ấy dùng đục để đục đá.
đục; khoan; đào
Anh ấy dùng đục để đục một cái lỗ.
(văn) chắc chắn; xác thực; không thể bác bỏ
Câu chuyện này có bằng chứng xác thực.
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
đục; chàng (dụng cụ tạc đẽo)
Anh ấy dùng đục để đục đá.
đục; khoan; đào
Anh ấy dùng đục để đục một cái lỗ.
(văn) chắc chắn; xác thực; không thể bác bỏ
Câu chuyện này có bằng chứng xác thực.
đục; đẽo; (dụng cụ) cái đục
đục; đẽo; (dụng cụ) cái đục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.