- 凹ao(lõm xuống, chỗ trũng (tượng hình))
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
lõm; lồi vào; âm (đầu nối)
Cái bát này hơi lõm.
lõm; lồi lõm (dùng trong tên riêng)
lõm; lồi vào; âm (đầu nối)
Cái bát này hơi lõm.
lõm; lồi lõm (dùng trong tên riêng)
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
lõm; lồi vào; âm (đầu nối)
lõm; lồi lõm (dùng trong tên riêng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.