Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
cúi người; cúi xuống
// NGHĨA CHÍNHcúi người; cúi xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cúi mình chào; hành lễ