- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
hoá học; môn hoá
中研究物质的组成、性质和变化的科学yánjiū wùzhì de zǔchéng、xìngzhì hé biànhuà de kēxué
Tôi thích hóa học.
hoá học; hóa học
中研究物质的成分、性质和反应的科学yánjiū wùzhì de chéngfèn、xìngzhì hé fǎnyìng de kēxué
hoá học; môn hoá
中研究物质的组成、性质和变化的科学yánjiū wùzhì de zǔchéng、xìngzhì hé biànhuà de kēxué
Tôi thích hóa học.
hoá học; hóa học
中研究物质的成分、性质和反应的科学yánjiū wùzhì de chéngfèn、xìngzhì hé fǎnyìng de kēxué
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
hoá học; môn hoá
hoá học; môn hoá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.