- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
ngoan ngoãn và khéo léo; dễ thương; lanh lợi
Con mèo này rất dễ thương.
dễ thương; đáng yêu
Con mèo này rất đáng yêu.
dễ thương; đáng yêu
ngoan ngoãn và khéo léo; dễ thương; lanh lợi
Con mèo này rất dễ thương.
dễ thương; đáng yêu
Con mèo này rất đáng yêu.
dễ thương; đáng yêu
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Miệng phát ra âm thanh 'wa' ngạc nhiên hoặc tiếng khóc of trẻ em.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Miệng phát ra âm thanh 'wa' ngạc nhiên hoặc tiếng khóc of trẻ em.
ngoan ngoãn và khéo léo; dễ thương; lanh lợi
ngoan ngoãn và khéo léo; dễ thương; lanh lợi