- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
băng cassette; băng từ
Tôi có một cuộn băng cassette.
băng cassette; băng từ
Tôi có một cuộn băng cassette.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
băng cassette; băng từ
băng cassette; băng từ