- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
khắp nơi trên thế giới; bốn bể (bóng)
Chúng ta đều là người một nhà.
khắp nơi trên thế giới; bốn bể (bóng)
Chúng ta đều là người một nhà.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
khắp nơi trên thế giới; bốn bể (bóng)
khắp nơi trên thế giới; bốn bể (bóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.