- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
đánh trả; phản công; bắn trả
đánh trả; phản công; bắn trả
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
đánh trả; phản công; bắn trả
đánh trả; phản công; bắn trả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.