- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
phản kích; đánh trả; phản công
中用力打回去;进行反攻yònglì dǎ huí qù; jìnxíng fǎngōng
Họ bắt đầu phản công rồi.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
phản kích; đánh trả; phản công
中用力打回去;进行反攻yònglì dǎ huí qù; jìnxíng fǎngōng
Họ bắt đầu phản công rồi.
phản kích; đánh trả; phản công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.