- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
phục hồi; tăng trở lại
Nền kinh tế đang hồi phục.
phục hồi; tăng trở lại
Nền kinh tế đang phục hồi.
hồi phục; tăng trở lại; phục hồi
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.
phục hồi; tăng trở lại
Nền kinh tế đang hồi phục.
phục hồi; tăng trở lại
Nền kinh tế đang phục hồi.
hồi phục; tăng trở lại; phục hồi
phục hồi; tăng trở lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.