- 囗vi(vây quanh, hình vuông bao ngoài)
- 才tài(tài năng (cho âm))
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
đoàn viên; sum họp (gia đình)
Gia đình chúng tôi đã đoàn tụ.
đoàn viên; sum họp (gia đình)
Gia đình chúng tôi đã đoàn tụ.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
đoàn viên; sum họp (gia đình)
đoàn viên; sum họp (gia đình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.