- 囗vi(vòng bao quanh)
- 员viên(thành viên)
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
trăng tròn; trăng rằm
Trăng tròn tối nay thật đẹp.
trăng tròn; trăng rằm
Trăng tròn tối nay thật đẹp.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
trăng tròn; trăng rằm
trăng tròn; trăng rằm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.