- 丬tường(mảnh gỗ (biến thể của 爿))
- 士sĩ(người có học, chiến sĩ)
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
hùng tráng; tráng lệ; ngoạn mục
中规模很大、气势很强、让人惊叹的样子guīmó hěn dà、qìshì hěn qiáng、ràng rén jīngtàn de yàngzi
Cảnh ở đây thật ngoạn mục!
hùng vĩ; tráng lệ; ngoạn mục
中规模大、气势雄伟、很值得看的景象guīmó dà、qìshì xióngwěi、hěn zhíde kàn de jǐngxiàng
Cảnh ở đây thật tráng lệ!
hùng tráng; tráng lệ; ngoạn mục
中规模很大、气势很强、让人惊叹的样子guīmó hěn dà、qìshì hěn qiáng、ràng rén jīngtàn de yàngzi
Cảnh ở đây thật ngoạn mục!
hùng vĩ; tráng lệ; ngoạn mục
中规模大、气势雄伟、很值得看的景象guīmó dà、qìshì xióngwěi、hěn zhíde kàn de jǐngxiàng
Cảnh ở đây thật tráng lệ!
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
Chiến sĩ mạnh mẽ như tấm gỗ chắc chắn, thân hình vạm vỡ và hùng tráng.
hùng tráng; tráng lệ; ngoạn mục
hùng tráng; tráng lệ; ngoạn mục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.