- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ra ngoài; đi ra ngoài
中离开家到外面去líkāi jiā dào wàimiàn qù
Hôm nay tôi không muốn ra ngoài.
ra ngoài; đi xa; xuất ngoại
中离开住所或工作地方去别的地方líkāi zhùsuǒ huò gōngzuò dìfang qù biéde dìfang
Hôm nay anh ấy đi ra ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
ra ngoài; đi ra ngoài
中离开家到外面去líkāi jiā dào wàimiàn qù
Hôm nay tôi không muốn ra ngoài.
ra ngoài; đi xa; xuất ngoại
中离开住所或工作地方去别的地方líkāi zhùsuǒ huò gōngzuò dìfang qù biéde dìfang
Hôm nay anh ấy đi ra ngoài.
ra ngoài; đi ra ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.