- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
ra ngoài; đi ra ngoài
中离开某个地方;到外面去líkāi mǒuǘ dìfang;dào wàimiàn qu
Chúng ta ra ngoài ăn cơm đi.
Thời tiết đẹp thế này, chúng ta ra ngoài đi dạo một chút đi.
Có ai đến tìm tôi thì anh bảo tôi đi vắng.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
ra ngoài; đi ra ngoài
中离开某个地方;到外面去líkāi mǒuǘ dìfang;dào wàimiàn qu
Chúng ta ra ngoài ăn cơm đi.
Thời tiết đẹp thế này, chúng ta ra ngoài đi dạo một chút đi.
Có ai đến tìm tôi thì anh bảo tôi đi vắng.
ra ngoài; đi ra ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.