- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
công tác ngoài thực địa; làm việc ngoài văn phòng; ngoại cần
Hôm nay anh ấy đi công tác bên ngoài.
nhân viên ngoại cần; nhân viên làm việc thực địa
Anh ấy là một nhân viên ngoại cần.
công tác ngoài thực địa; làm việc ngoài văn phòng; ngoại cần
Hôm nay anh ấy đi công tác bên ngoài.
nhân viên ngoại cần; nhân viên làm việc thực địa
Anh ấy là một nhân viên ngoại cần.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
công tác ngoài thực địa; làm việc ngoài văn phòng; ngoại cần
công tác ngoài thực địa; làm việc ngoài văn phòng; ngoại cần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.