- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
nước ngoài; ở ngoài nước
Đây là từ ngoại lai.
ngoài ra; bên ngoài; ngoài (phạm vi đó)
Đây là văn hóa ngoại lai.
bên ngoài; ngoài ra
nước ngoài; ở ngoài nước
Đây là từ ngoại lai.
ngoài ra; bên ngoài; ngoài (phạm vi đó)
Đây là văn hóa ngoại lai.
bên ngoài; ngoài ra
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
nước ngoài; ở ngoài nước
nước ngoài; ở ngoài nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.