- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
địa phương này; tại chỗ; bản địa
中指某个地方或某个国家的本身zhǐ mǒuǧè dìfang huò mǒuǧè guójiā de běnshēn
Người địa phương thích ăn cay.
đất; thổ; địa phương; (khẩu) quê mùa
中自己所在的地方或地区zìjǐ suǒzài de dìfang huò dìqū
địa phương này; tại chỗ; bản địa
中指某个地方或某个国家的本身zhǐ mǒuǧè dìfang huò mǒuǧè guójiā de běnshēn
Người địa phương thích ăn cay.
đất; thổ; địa phương; (khẩu) quê mùa
中自己所在的地方或地区zìjǐ suǒzài de dìfang huò dìqū
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
địa phương này; tại chỗ; bản địa
địa phương này; tại chỗ; bản địa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.