- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 夕tịch(buổi tối (lặp lại để nhấn mạnh số nhiều))
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
xía vào chuyện người khác; thích xen vào chuyện thiên hạ [thành ngữ]
中喜欢管别人的事情;过分干涉他人的私事xǐhuān guǎn biérén de shìqing;guòfen gānshè tārén de sīshì
Bạn đừng xen vào chuyện người khác.
xía vào chuyện người khác; thích xen vào chuyện thiên hạ [thành ngữ]
中喜欢管别人的事情;过分干涉他人的私事xǐhuān guǎn biérén de shìqing;guòfen gānshè tārén de sīshì
Bạn đừng xen vào chuyện người khác.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
xía vào chuyện người khác; thích xen vào chuyện thiên hạ [thành ngữ]
xía vào chuyện người khác; thích xen vào chuyện thiên hạ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.