nhà ở; chỗ ở
中住的房子或地方zhù de fángzi huò dìfang
Anh ấy thích ở nhà.
(khẩu) ở nhà; không ra ngoài; hikikomori
中不出门,整天待在家里bù chūmén, zhěngtiān dāizài jiāli
Anh ấy thích ở nhà vào cuối tuần.
ở nhà; recluse (người không ra khỏi nhà)
中经常待在家里,不出门jīngcháng dāizai jiāli, búchūmén
Anh ấy thích ở nhà.
nhà ở; chỗ ở
中住的房子或地方zhù de fángzi huò dìfang
Anh ấy thích ở nhà.
(khẩu) ở nhà; không ra ngoài; hikikomori
中不出门,整天待在家里bù chūmén, zhěngtiān dāizài jiāli
Anh ấy thích ở nhà vào cuối tuần.
ở nhà; recluse (người không ra khỏi nhà)
中经常待在家里,不出门jīngcháng dāizai jiāli, búchūmén
Anh ấy thích ở nhà.