- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
bảo vệ an ninh; an ninh
中保护安全的工作或人员bǎohù ānquán de gōngzuò huò rényuán
Nhân viên an ninh đang kiểm tra.
bảo vệ an ninh; an ninh
中保护安全的工作或人员bǎohù ānquán de gōngzuò huò rényuán
Nhân viên an ninh đang kiểm tra.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bảo vệ an ninh; an ninh
bảo vệ an ninh; an ninh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.