- 宀miên(mái nhà)
- 奇kỳ(kỳ lạ, gửi nhờ)
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
ở trọ; ký túc; trú ngụ
中住在别人家里或学校里zhù zài biérén jiāli huò xuéxiào li
Tôi ở trọ tại nhà bạn.
ở trọ; ký túc; trú ngụ
中住在别人家里或学校里zhù zài biérén jiāli huò xuéxiào li
Tôi ở trọ tại nhà bạn.
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
ở trọ; ký túc; trú ngụ
ở trọ; ký túc; trú ngụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.