- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
trong; nội; bên trong
toàn quốc; cả nước
đối nội; (chính sách) trong nước
Đây là chính sách đối nội.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
trong; nội; bên trong
toàn quốc; cả nước
đối nội; (chính sách) trong nước
Đây là chính sách đối nội.
trong; nội; bên trong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.