- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
đối lập; đối nghịch; mâu thuẫn
Họ đối lập nhau.
đối lập; đối kháng; mâu thuẫn
Quan điểm của họ đối lập nhau.
đối lập; mâu thuẫn; tương phản
Hai quan điểm này đối lập nhau.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đối lập; đối nghịch; mâu thuẫn
Họ đối lập nhau.
đối lập; đối kháng; mâu thuẫn
Quan điểm của họ đối lập nhau.
đối lập; mâu thuẫn; tương phản
Hai quan điểm này đối lập nhau.
đối lập; mâu thuẫn; tương phản
đối lập; mâu thuẫn; tương phản
đối lập; mâu thuẫn; đối nghịch
Quan điểm của họ đối lập nhau.
chống đối; làm khó
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đối lập; đối nghịch; mâu thuẫn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đối lập; mâu thuẫn; tương phản
đối lập; mâu thuẫn; tương phản
đối lập; mâu thuẫn; đối nghịch
Quan điểm của họ đối lập nhau.
chống đối; làm khó