- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
cây bạch đàn (Eucalyptus)
Cây bạch đàn là một loại cây thường xanh.
cây bạch đàn (Eucalyptus)
Cây bạch đàn là một loại cây thường xanh.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
cây bạch đàn (Eucalyptus)
cây bạch đàn (Eucalyptus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.