đá; đá (trong địa chất học)
中地球表面由矿物组成的坚硬物质dìqiú biǎomiàn yóu kuàngwù zǔchéng de jiānnyìng wùzhì
Hòn đá này rất cứng.
đá; đá (trong địa chất học)
中地球表面由矿物组成的坚硬物质dìqiú biǎomiàn yóu kuàngwù zǔchéng de jiānnyìng wùzhì
Hòn đá này rất cứng.
đá; đá (trong địa chất học)
đá; đá (trong địa chất học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.