汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
岽 Dōng — đông | KoiSpeak
岽
🔊
Dōng
đông
địa danh ở Quảng Tây
1 nghĩa
NGHĨA
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
岽
Phồn thể
崬
🔊
Dōng
đông
// NGHĨA CHÍNH
địa danh ở Quảng Tây
1 nghĩa
8 nét
NGHĨA
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⼭
bộ sơn · 8 nét
⼭
bộ sơn · núi
NGHĨA
壹
名
danh từ
địa danh ở Quảng Tây
NGHĨA
壹
名
danh từ
địa danh ở Quảng Tây
⿱
(xếp dọc)
山
+
东
⿱
(xếp dọc)
山
+
东
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
岁
🔊
suì
tuổi; năm tuổi
山
🔊
shān
núi; đồi
岛
🔊
dǎo
đảo; hòn đảo
岿
🔊
kuī
cao vút; sừng sững (của núi)
崔
🔊
cuī
(văn) (của núi) cao vút; hiểm trở
岂
🔊
qǐ
há; chẳng lẽ; lẽ nào
崩
🔊
bēng
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
岸
🔊
àn
dạng khác của 岸 [àn]
崋
🔊
huá
đẹp như hoa; (bóng) tươi đẹp rực rỡ
岈
🔊
yá
xem 嵖岈山
崆
🔊
kōng
tên của một ngọn núi
冈
🔊
gāng
sườn núi; đồi