chim cuốc; chim đỗ quyên
// NGHĨA CHÍNHchim cuốc; chim đỗ quyên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chim cuốc; chim đỗ quyên(kế thừa)
một vòng quay của bánh xe(kế thừa)