đỉnh cao; đỉnh (sự nghiệp...)
Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp.
đỉnh cao; đỉnh điểm
Đây là đỉnh cao sự nghiệp của anh ấy.
đỉnh; sống (xương); gờ nhô cao
đỉnh cao; đỉnh (sự nghiệp...)
Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp.
đỉnh cao; đỉnh điểm
Đây là đỉnh cao sự nghiệp của anh ấy.
đỉnh; sống (xương); gờ nhô cao
đỉnh cao; đỉnh (sự nghiệp...)
đỉnh cao; đỉnh (sự nghiệp...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cấp trên; thượng cấp
cấp trên; thượng cấp