- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
đi tuần; đi vòng quanh; lưu diễn (nghệ thuật)
Anh ấy đang đi lưu diễn.
đi tuần; đi vòng quanh; lưu diễn (nghệ thuật)
Anh ấy đang đi lưu diễn.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
đi tuần; đi vòng quanh; lưu diễn (nghệ thuật)
đi tuần; đi vòng quanh; lưu diễn (nghệ thuật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.