sào huyệt; hang ổ
中动物住的洞或窝dòngwù zhù de dòng huò wo
Cái hang ổ này rất kín đáo.
tổ; ổ; sào huyệt
中鸟或动物住的地方,用草、树枝等做成niǎo huò dòngwù zhù de dìfang, yòng cǎo、shùzhī děng zuòchéng
Chim ấp trứng trong tổ.
sào huyệt; hang ổ
中动物住的洞或窝dòngwù zhù de dòng huò wo
Cái hang ổ này rất kín đáo.
tổ; ổ; sào huyệt
中鸟或动物住的地方,用草、树枝等做成niǎo huò dòngwù zhù de dìfang, yòng cǎo、shùzhī děng zuòchéng
Chim ấp trứng trong tổ.
sào huyệt; hang ổ
sào huyệt; hang ổ
sào huyệt; hang ổ
中动物住的洞或窝dòngwù zhù de dòng huò wō
Trong hang này có một con hổ.
nơi ẩn náu; hang ổ
中动物或坏人隐藏的地方dòngwù huò huàirén yǐncáng de dìfang
Họ đã tìm thấy một hang ổ bí mật.
sào huyệt; hang ổ
中动物住的洞或窝dòngwù zhù de dòng huò wō
Trong hang này có một con hổ.
nơi ẩn náu; hang ổ
中动物或坏人隐藏的地方dòngwù huò huàirén yǐncáng de dìfang
Họ đã tìm thấy một hang ổ bí mật.