- 禾hòa(cây lúa)
- 斗đẩu(cái đấu đong lúa)
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
ngành kỹ thuật; khoa kỹ thuật
Anh ấy học ngành kỹ thuật.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
ngành kỹ thuật; khoa kỹ thuật
Anh ấy học ngành kỹ thuật.
ngành kỹ thuật; khoa kỹ thuật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.