- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
mạn trái (tàu)
Có một cái lỗ ở mạn trái của con tàu.
mạn trái (tàu)
Có một cái lỗ ở mạn trái của con tàu.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
mạn trái (tàu)
mạn trái (tàu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.