- 口khẩu(miệng)
- 又hựu(tay phải)
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
mạn phải (của tàu)
Mạn phải là phía bên phải của con tàu.
mạn phải (của tàu)
Mạn phải là phía bên phải của con tàu.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
mạn phải (của tàu)
mạn phải (của tàu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.